• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6014:2007

Than đá. Xác định nitơ. Phương pháp Kjeldahl bán vi

Hard coal. Determination of nitrogen - Semi-micro Kjeldahl method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13343:2021

Cơ sở dữ liệu đất đai quốc gia – Yêu cầu về cơ sở dữ liệu quy hoạch, kế hoạch sử dụng đất

0 đ 0 đ Xóa
3

TCVN 6021:1995

Sản phẩm dầu mỏ và hiđrocacbon. Xác định hàm lượng lưu huỳnh. Phương pháp đốt Wickbold

Petroleum products and hydrocarbons - Determination of sulfur content - Wickbold combustion method

200,000 đ 200,000 đ Xóa
4

TCVN 8128-2:2009

Vi sinh vật trong thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Hướng dẫn chuẩn bị và sản xuất môi trường nuôi cấy. Phần 2: Các hướng dẫn thực hành về thử nghiệm hiệu năng của môi trường nuôi cấy

Microbiology of food and animal feeding stuffs. Guidelines on preparation and production of culture media. Part 2: Practical guidelines on performance testing of culture media

200,000 đ 200,000 đ Xóa
5

TCVN 11750-2:2016

Thử phá hủy mối hàn kim loại – Thử độ cứng – Phần 2: Thử độ cứng tế vi liên kết hàn.

Destructive tests on welds in metallic materials – Hardness testing – Part 2: Microhardness testing of welded joints

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 6475:2017

Hệ thống đường ống biển - Phân cấp và giám sát kỹ thuật

Subsea pipeline systems - Classification and technical supervision

1,804,000 đ 1,804,000 đ Xóa
7

TCVN 5311:2001

Công trình biển di động. Qui phạm phân cấp và chế tạo. Trang thiết bị

Mobile offshore units. Rules for classification and construction. Equipment arrangement

436,000 đ 436,000 đ Xóa
8

TCVN 8251:2021

Thiết bị đun nước nóng bằng năng lượng mặt trời – Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Solar water heaters – Technical requirements and testing methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 3603:1981

Xilanh khí nén. áp suất danh nghĩa 100 N/cm2

Hydraulic cylinders for nominal pressure Pa=100 N/cm2

150,000 đ 150,000 đ Xóa
10

TCVN 8171-1:2009

Thực phẩm không chứa chất béo. Xác định dư lượng N-metylcarbamat. Phần 1: Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao có làm sạch bằng chiết pha rắn

Non-fatty food. Determination of N-methylcarbamate residues. Part 1: High performance liquid chromatographic (HPLC) method with solid phase extraction (SPE) clean-up

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN 12386:2018

Thực phẩm – Hướng dẫn chung về lấy mẫu

Foodstuffs – General guidelines on sampling

344,000 đ 344,000 đ Xóa
Tổng tiền: 3,484,000 đ