• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1852:1976

Phôi thép tấm. Cỡ, thông số và kích thước

Plate steel billets. Sizes, parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13750:2023

Thép không gỉ làm khuôn ép nhựa

Stainless steels used for plastic compression molds

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 12373:2018

Nguyên tắc phân tích nguy cơ đối với thực phẩm sản xuất bằng công nghệ sinh học hiện đại

Principles for the risk analysis of foods derived from modern biotechnology

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 150,000 đ