• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4054:1985

Đường ô tô - Tiêu chuẩn thiết kế

Highways - Design standard

176,000 đ 176,000 đ Xóa
2

TCVN 7893:2008

Chất lỏng hữu cơ. Xác định nước bằng chuẩn độ điện lượng Karl Fischer

Organic liquids. Determination of water by coulometric karl fischer titration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10879:2015

Máy lâm nghiệp. Cưa xích và máy cắt bụi cây cầm tay. Nguy cơ cháy do hệ thống xả gây ra. 12

Forestry machinery -- Portable chain-saws and brush-cutters -- Exhaust system-caused fire risk

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 12885:2020

Thi công cầu đường bộ

Bridge Construction Specifications

1,468,000 đ 1,468,000 đ Xóa
5

TCVN 10361:2014

Chai chứa khí di động - Kiểm tra và thử định kỳ các chai chứa khí bằng vật liệu

Transportable gas cylinders − Periodic inspection and testing of composite gas cylinders

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 6402:2007

Sữa và sản phẩm sữa. Phát hiện Salmonella

Milk and milk products. Detection of Salmonella spp.

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 7391-3:2020

Đánh giá sinh học trang thiết bị y tế - Phần 3: Phép thử độc tính di truyền, khả năng gây ung thư và độc tính sinh sản

Biological evaluation of medical devices - Part 3: Tests for genotoxicity, carcinogenicity and reproductive toxicity

208,000 đ 208,000 đ Xóa
8

TCVN 11111-7:2015

Âm học. Mức chuẩn zero để hiệu chuẩn thiết bị đo thính lực. Phần 7: Ngưỡng nghe chuẩn trong các điều kiện nghe trường âm tự do và trường âm khuếch tán. 14

Acoustics -- Reference zero for the calibration of audiometric equipment -- Part 7: Reference threshold of hearing under free-field and diffuse-field listening conditions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 11018:2015

Thức ăn chăn nuôi, ngũ cốc và các sản phẩm ngũ cốc nghiền - Hướng dẫn áp dụng kỹ thuật đo hồng ngoại gần

Animal feeding stuffs, cereals and milled cereal products - Guidelines for the application of near infrared spectrometry

168,000 đ 168,000 đ Xóa
10

TCVN 12377:2018

Hướng dẫn đánh giá an toàn thực phẩm đối với thực phẩm được sản xuất từ động vật có tái tổ hợp AND

Guideline for the conduct of food safety assessment of foods derived from recombinant-DNA animals

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,870,000 đ