Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 17 kết quả.
Searching result
1 |
TCVN 14275:2024Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định các nguyên tố chính – Nhôm, canxi, sắt, magiê, phospho, kali, silice, natri và titan Solid biofuels – Determination of major elements – Al, Ca, Fe, Mg, P, K, Si, Na and Ti |
2 |
TCVN 14276:2024Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định các nguyên tố phụ Solid biofuels – Determination of minor elements |
3 |
TCVN 14277:2024Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng clorua, natri và kali tan trong nước Solid biofuels – Determination of the water soluble chloride, sodium and potassium content |
4 |
TCVN 13655-4:2023Nhiên liệu sinh học rắn – Yêu cầu kỹ thuật và loại nhiên liệu – Phần 4: Dăm gỗ Solid biofuels – Fuel specifications and classes – Part 4: Graded wood chips |
5 |
TCVN 13650:2023Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định chiều dài và đường kính viên nén gỗ Solid biofuels – Determination of length and diameter of pellets |
6 |
TCVN 13651:2023Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định mật độ khối Solid biofuels - Determination of bulk density |
7 |
TCVN 13652:2023Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng tro Solid biofuels - Determination of ash content |
8 |
TCVN 13653:2023Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định nhiệt lượng Solid biofuels - Determination of calorific value |
9 |
|
10 |
TCVN 13887-1:2023Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng ẩm – Phần 1: Phương pháp chuẩn Solid biofuels – Determination of moisture content – Part 1: Reference method |
11 |
TCVN 13887-2:2023Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng ẩm – Phần 2: Tổng hàm lượng ẩm – Phương pháp đơn giản Solid biofuels – Determination of moisture content – Part 2: Total moisture – Simplified method |
12 |
TCVN 13887-3:2023Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng ẩm – Phần 3: Hàm lượng ẩm trong mẫu phân tích chung Solid biofuels – Determination of moisture content – Part 3: Moisture in general analysis sample |
13 |
TCVN 13885:2023Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng cacbon, hydro và nitơ tổng Solid biofuels – Determination of total content of carbon, hydrogen and nitrogen |
14 |
TCVN 13886:2023Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng lưu huỳnh và clo tổng Solid biofuels – Determination of total content of sulfur and chlorine |
15 |
|
16 |
|
17 |
TCVN 8312:2010Nhiên liệu đốt - Este metyl axit béo (FAME) - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử Heating fuels – Fatty acid methyl esters (FAME) – Requirements and test methods |
Tổng số trang: 1