Tiêu chuẩn quốc gia
© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam
_8*L9G3L4G0G0L0**R2R1R1R9R5R6*
|
Số hiệu
Standard Number
TCVN 14534-1:2025
Năm ban hành 2025
Publication date
Tình trạng
A - Còn hiệu lực (Active)
Status |
|
Tên tiếng Việt
Title in Vietnamese Than tre – Phần 1: Yêu cầu chung
|
|
Tên tiếng Anh
Title in English Bamboo charcoal – Part 1: Generalities
|
|
Tiêu chuẩn tương đương
Equivalent to ISO 21626-1:2020
IDT - Tương đương hoàn toàn |
|
Chỉ số phân loại Quốc tế (ICS)
By field |
|
Giá:
Price |
|
Phạm vi áp dụng
Scope of standard Tiêu chuẩn này quy định yêu cầu và các phương pháp xác định với than tre. Tiêu chuẩn này cũng áp dụng cho than tre dạng bánh.
|
|
Tiêu chuẩn viện dẫn
Nomative references
Các tài liệu sau đây là cần thiết để áp dụng tiêu chuẩn này. Đối với các tài liệu viện dẫn ghi năm công bố thì áp dụng bản được nêu. Đối với các tài liệu viện dẫn không ghi năm công bố thì áp dụng bản mới nhất, bao gồm cả các sửa đổi (nếu có).
TCVN 251 (ISO 1953), Than đá – Phân tích cỡ hạt bằng sàng TCVN 13652 (ISO 18122), Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng tro TCVN 13887-3 (ISO 18134-3), Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng ẩm – Phần 3:Hàm lượng ẩm trong mẫu phân tích chung ISO 18123, Solid biofuels – Determination of the content of volatile matter (Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng chất dễ bay hơi) ISO 18135, Solid biofuels – Sampling (Nhiên liệu sinh học rắn-Lấy mẫu). |
|
Quyết định công bố
Decision number
4545/QĐ-BKHCN , Ngày 30-12-2025
|
|
Cơ quan biên soạn
Compilation agency
Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam – Bộ Nông nghiệp và Môi trường
|