• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5039:1990

Phương tiện bảo vệ mắt. Cái lọc tia cực tím. Yêu cầu sử dụng và truyền quang

Personal eye protection- Ultra violet filters- Utilisation and transmittance requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 142:1988

Số ưu tiên và dãy số ưu tiên

Preferred numbers and series of preferred numbers

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12636-16:2024

Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 16: Chỉnh biên tài liệu lưu lượng nước sông vùng ảnh hưởng thủy triều

Hydro – Meteorological Observations – Part 16: River flow discharge data processing on tidal affected zones

304,000 đ 304,000 đ Xóa
4

TCVN 11277:2015

Hệ thống lạnh và bơm nhiệt - Đánh giá độ kín của các bộ phận và mối nối

Refrigerating systems and heat pumps - Qualification of tightness of components and joints

164,000 đ 164,000 đ Xóa
5

TCVN 12636-17:2024

Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 17: Chỉnh biên tài liệu lưu lượng chất lơ lửng nước sông

Hydro – Meteorological Observations – Part 17:River suspended sediment discharge data processing

164,000 đ 164,000 đ Xóa
6

TCVN 7568-18:2016

Hệ thống báo cháy – Phần 18: Thiết bị vào/ra.

Fire Detection and alarm systems – Part 18: Input/Output devices

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 7968:2008

Đường

Sugars

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 13984-2:2024

Mây và các sản phẩm từ mây – Mây nguyên liệu – Phần 2: Xác định tính chất vật lý

Rattan and rattan-based products – Rattan cane material – Part 2: Test methods of physical properties

0 đ 0 đ Xóa
9

TCVN 13975:2024

Sơn sần dạng nhũ tương nhựa tổng hợp

Textured paints based on synthetic resin emulsion

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 13655-4:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Yêu cầu kỹ thuật và loại nhiên liệu – Phần 4: Dăm gỗ

Solid biofuels – Fuel specifications and classes – Part 4: Graded wood chips

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,232,000 đ