Tiêu chuẩn quốc gia
© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam
_8*L9G3L4G0G0L0**R2R1R1R9R7R0*
|
Số hiệu
Standard Number
TCVN 14534-3:2025
Năm ban hành 2025
Publication date
Tình trạng
A - Còn hiệu lực (Active)
Status |
|
Tên tiếng Việt
Title in Vietnamese Than tre – Phần 3: Sử dụng để lọc không khí
|
|
Tên tiếng Anh
Title in English Bamboo charcoal – Part 3: Applications for air purification
|
|
Tiêu chuẩn tương đương
Equivalent to ISO 21626-3:2020
IDT - Tương đương hoàn toàn |
|
Chỉ số phân loại Quốc tế (ICS)
By field |
|
Giá:
Price |
|
Phạm vi áp dụng
Scope of standard Tiêu chuẩn này quy định các yêu cầu và phương pháp xác định than tre dùng cho các ứng dụng trong lọc không khí.
|
|
Tiêu chuẩn viện dẫn
Nomative references
Các tài liệu sau đây là cần thiết để áp dụng tiêu chuẩn này. Đối với các tài liệu viện dẫn ghi năm công bố thì áp dụng bản được nêu. Đối với các tài liệu viện dẫn không ghi năm công bố thì áp dụng bản mới nhất, bao gồm cả các sửa đổi (nếu có).
TCVN 10736-3 (ISO 16000-3), Không khí trong nhà – Phần 3:Xác định formaldehyt và hợp chất cacbonyl khác trong không khí trong nhà và không khí trong buồng thử – Phương pháp lấy mẫu chủ động TCVN 10736-6 (ISO 16000-6), Không khí trong nhà – Phần 6:Xác định hợp chất hữu cơ (VVOC, VOC, SVOC) trong không khí trong nhà và trong buồng thử bằng cách lấy mẫu chủ động trên ống hấp phụ, giải hấp nhiệt và sắc ký khí sử dụng MS hoặc MS-FID TCVN 13652 (ISO 18122), Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng tro TCVN 13887-3 (ISO 18134-3), Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng ẩm – Phần 3:Hàm lượng ẩm trong mẫu phân tích chung ISO 18123, Solid biofuels – Determination of the content of volatile matter (Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng chất dễ bay hơi) ISO 18135, Solid biofuels – Sampling (Nhiên liệu sinh học rắn – Lấy mẫu). |
|
Quyết định công bố
Decision number
4545/QĐ-BKHCN , Ngày 30-12-2025
|
|
Cơ quan biên soạn
Compilation agency
Viện Khoa học Lâm nghiệp Việt Nam – Bộ Nông nghiệp và Môi trường
|