• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10357-2:2014

Thép không gỉ cán nóng liên tục - Dung sai kích thước và hình dạng - Phần 2: Thép dải rộng và thép tấm/lá

Continuously hot-rolled stainless steel - Tolerances on dimensions and form - Part 2: Wide strip and sheet/plate

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12653-1:2024

Phòng cháy chữa cháy – Ống và phụ tùng đường ống CPVC dùng trong hệ thống sprinkler tự động – Phần 1: Yêu cầu kỹ thuật.

Fire protection - CPVC pipe and fittings used in automatic sprinkler system - Part 1: Technical requirements

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 8259-9:2009

Tấm xi măng sợi. Phương pháp thử. Phần 9: Xác định độ bên mưa, nắng

Fibre-cement flat sheets. Test methods. Part 9: Determination of heat-rain resistance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 10321:2014

Đá xây dựng - Phương pháp xác định độ ẩm, độ hút nước trong phòng thí nghiệm

Rock - Laboratory methods for determination of water content and water absorbing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 14376:2025

Thuốc bảo vệ thực vật – Định lượng Trichoderma harzianum bằng kỹ thuật đếm khuẩn lạc và khẳng định bằng giải trình tự gen

Pesticides – Enumeration of Trichoderma harzianum by the colony count technique and confirmation by gene sequencing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 13652:2023

Nhiên liệu sinh học rắn – Xác định hàm lượng tro

Solid biofuels - Determination of ash content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ