Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.186 kết quả.
Searching result
| 9401 |
TCVN 8019-5:2008Máy kéo và máy tự hành dùng trong nông lâm nghiệp. Môi trường buồng lái. Phần 5: Phương pháp thử hệ thống tăng áp Tractors and self-propelled machines for agriculture and forestry. Operator enclosure environment. Part 5: Pressurization system test method |
| 9402 |
TCVN ISO 10007:2008Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn quản lý cấu hình Quality management systems. Guidelines for configuration management |
| 9403 |
TCVN ISO 10014:2008Quản lý chất lượng. Hướng dẫn để thu được các lợi ích kinh tế và tài chính Quality management. Guidelines for realizing financial and economic benefits |
| 9404 |
TCVN ISO 10015:2008Quản lý chất lượng. Hướng dẫn đào tạo Quality management. Guidelines for training |
| 9405 |
TCVN ISO 22005:2008Xác định nguồn gốc trong chuỗi thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Nguyên tắc chung và yêu cầu cơ bản đối với việc thiết kế và thực hiện hệ thống Traceability in the feed and food chain. General principles and basic requirements for system design and implementation |
| 9406 |
TCVN ISO/IEC 17040:2008Đánh giá sự phù hợp. Yêu cầu chung về đánh giá đồng đẳng của tổ chức đánh giá sự phù hợp và tổ chức công nhận Conformity assessment. General requirements for peer assessment of conformity assessment bodies and accreditation bodies |
| 9407 |
TCVN ISO/PAS 17001:2008Đánh giá sự phù hợp. Tính công bằng. Nguyên tắc và yêu cầu Conformity assessment. Impartiality. Principles and requirements |
| 9408 |
TCVN 1048:2007Thủy tinh. Độ bền ăn mòn bởi axit clohydric ở 100 độ C. Phương pháp phổ phát xạ ngọn lửa hoặc phương pháp phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Glass. Resistance to attack by hydrochloric acid at 100 degrees C. Flame emission or flame atomic absorption spectrometric method |
| 9409 |
TCVN 136:2007Máy công cụ. Côn kẹp chặt chuôi dụng cụ Machine tools. Self-holding tapers for tool shanks |
| 9410 |
TCVN 1526-1:2007Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng canxi. Phần 1: Phương pháp chuẩn độ Animal feeding stuffs. Determination of calcium content. Part 1: Titrimetric method |
| 9411 |
TCVN 1537:2007Thức ăn chăn nuôi. Xác định hàm lượng canxi, đồng, sắt, magiê, mangan, kali, natri và kẽm. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử Animal feeding stuffs. Determination of the contents of calcium, copper, iron, magnesium, manganese, potassium, sodium and zinc. Method using atomic absorption spectrometry |
| 9412 |
|
| 9413 |
TCVN 163:2007Dụng cụ tháo lắp vít và đai ốc. Chìa vặn điều chỉnh Assembly tools for screws and nuts. Adjustable wrenches |
| 9414 |
TCVN 1664:2007Quặng sắt. Chuẩn bị mẫu thử đã sấy sơ bộ để phân tích hoá học Iron ores. Preparation of predried test samples for chemical analysis |
| 9415 |
TCVN 1666:2007Quặng sắt. Xác định hàm lượng ẩm của lô Iron ores. Determination of moisture content of a lot |
| 9416 |
TCVN 1668:2007Quặng sắt. Xác định hàm lượng nước liên kết. phương pháp chuẩn độ Karl Fischer Iron ores. Determination of combined water content. Karl Fischer titrimetric method |
| 9417 |
TCVN 1673:2007Quặng sắt. Xác định hàm lượng crom. Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Iron ores. Determination of chromium content. Flame atomic absorption spectrometric method |
| 9418 |
TCVN 1675:2007Quặng sắt. Xác định hàm lượng asen. Phương pháp đo màu xanh molypden Iron ores. Determination of arsenic content. Molybdenum blue spectrophotometric method |
| 9419 |
TCVN 1676-1:2007Quặng sắt. Xác định đồng. Phần 1: Phương pháp đo màu 2,2\'-Biquinolyl, Quặng sắt. Xác định đồng. Iron ores. Determination of copper. Part 1: 2,2\'-Biquinolyl spectrophotometric method |
| 9420 |
TCVN 1676-2:2007Quặng sắt. Xác định đồng. Phần 2: Phương pháp quang phổ hấp thụ nguyên tử ngọn lửa Iron ores. Determination of copper. Part 2: Flame atomic absorption spectrometric method |
