-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12668-2:2020Pin sơ cấp – Phần 2: Yêu cầu kỹ thuật về vật lý và điện Primary batteries – Part 2: Physical and electrical specifications |
212,000 đ | 212,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10654:2015Chất tạo bọt cho bê tông bọt. Phương pháp thử. 21 Standard test method for egents for foaming agents for use in producing cellular concrete using preformed foam |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11533-1:2016Vật liệu dệt – Xác định độ bền của vật liệu dệt có chứa xenlulo với vi sinh vật – Phép thử chôn trong đất – Phần 1: Đánh giá xử lý hoàn tất có chứa chất chống mục Textiles – Determination of resistance of cellulose– containing textiles to micro– organisms – Soil burial test – Part 1: Assessment of rot– retardant finishing |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5437:1991Tấm gốm tráng men để ốp mặt trong tường Wall glazed ceramic tiles for interior surfaces |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 10815:2015Xà phòng - Xác định hàm lượng chất không tan trong etanol Soaps - Determination of content of ethanol-insoluble matter |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 3601:1981Thép tấm mỏng lợp nhà Thin roofing steel sheet |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6302:1997Amoni clorua kỹ thuật Technical ammonium chloride |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10743:2015Nho quả tươi. 12 Table grapes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7470:2005Thép tấm và thép băng phủ nhôm/kẽm nhúng nóng Steel sheet and strip - Hot dip aluminium/zinc-coated |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 8005:2008Phương pháp Kark Fischer, Amoniac khan hoá lỏng sử dụng trong công nghiệp. Xác định hàm lượng nước. Phương pháp Kark Fischer Liquefied anhydrous ammonia for industrial use. Determination of water content. Karl Fischer method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,062,000 đ | ||||