• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2548:1978

Sản phẩm kỹ thuật điện. Ghi nhãn. Yêu cầu chung

Electrotechnical products. Marking. General requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 8158:2009

Thịt xay thô chế biến sẵn

Cooked cured chopped meat

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 5858:1994

Đá quý. Phương pháp đo phổ hấp thụ

Precious stones. Determination of absorbtion spectrum

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6474-2:2007

Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật kho chứa nổi. Phần 2: Tải trọng môi trường và cơ sở thiết kế

Rules for classification and technical supervision of floating storage units. Part 2: Environmental loading and design basis

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 7982-2:2008

Công te nơ chở hàng. Dấu niêm phong điện tử. Phần 2: yêu cầu áp dụng

Freight containers. Electronic seals. Part 2: Application requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 1914:1976

Đai ốc sáu cạnh nhỏ thấp xẻ rãnh (tinh). Kết cấu và kích thước

Slotted small hexagon thin nuts (finished). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 7981-1:2008

Trao đổi siêu dữ liệu và dữ liệu thống kê. Phần 1: Khung tổng quát về các tiêu chuẩn SDMX

Statistical data and metadata exchange. Section 1: Framework for SDMX standards

150,000 đ 150,000 đ Xóa
Tổng tiền: 600,000 đ