-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8373:2010Gạo trắng. Đánh giá chất lượng cảm quan cơm bằng phương pháp cho điểm. White rice. Sensory evaluation of cooked rice by scoring method. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7116:2002Da. Lấy mẫu. Số các mẫu đơn cho một mẫu tổng Leather. Sampling. Number of items for a gross sample |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5638:1991Đánh giá chất lượng công tác xây lắp. Nguyên tắc cơ bản Quality assessment of construction work. Basic principles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 3251:1979Cá biển ướp muối làm chượp Salted salt-water fishes for manufacturing of half-salted products |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 4730:1989Sản xuất gạch ngói nung. Yêu cầu chung về an toàn Production of clay bricks and tiles. General safety requirements |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4731:1989Kiểm dịch thực vật. Phương pháp lấy mẫu Plant quarantine. Sampling |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 13403:2021Vật cấy ghép phẫu thuật – Thử nghiệm cơ học thiết bị cấy ghép cột sống – Phương pháp thử mỏi dùng cho các bộ cấy ghép cột sống dử dụng cấu trúc đỡ trước Implants for surgery – Mechanical testing of implantable spinal devices – Fatigue test method for spinal implant assemblies using an anterior support |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4840:1989Đường. Điều kiện bảo quản dài hạn Sugar. Prolonged storage conditions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 7748:2007Thực phẩm. Phát hiện chiếu xạ bằng kỹ thuật lọc huỳnh quang bề mặt trực tiếp/đếm đĩa vi sinh vật hiếu khí (DEFT/APAC). Phương pháp sàng lọc Foodstuffs. Detection of irradiated food using direct epifluorescent filter technique/Aerobic plate count (DEFT/APC). Screening method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 7499:2005Bitum. Phương pháp xác định tổn thất khối lượng sau gia nhiệt Bitumen. Test method for determination of loss on heating |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 11 |
TCVN 5010:1989Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với ánh sáng nhân tạo. Đèn xenon Textiles. Determination of colour fastness to artificial light of xenon lamps |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 12 |
TCVN 7303-2-31:2010Thiết bị điện y tế. Phần 2-31: Yêu cầu riêng về an toàn cơ bản và tính năng thiết yếu của thiết bị tạo nhịp tim ngoài với nguồn năng lượng bên trong Medical electrical equipment. Part 2-31: Particular requirements for basic safety and essential performance of external cardiac pacemakers with internal power source |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 13 |
TCVN 5824:2008Chất dẻo. Xác định lượng chất hoá dẻo hao hụt. Phương pháp than hoạt tính Plastics. Determination of loss of plasticizers. Activated carbon method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 14 |
TCVN 7430:2004Da. Xác định chất hoà tan trong ete etyl Leather. Determination of matter soluble in ethyl ether |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 15 |
TCVN 8449:2010Tinh dầu. Đánh giá khả năng hòa trộn trong ethanol. Essential oils. Evaluation of miscibility in ethanol. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 16 |
TCVN 4233:1986Máy cắt kim loại. Đầu trục chính máy khoan và máy doa Machine tools. Spindle noses of drilling and boring machines. Basic dimensions |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 17 |
TCVN 6170-3:2017Giàn cố định trên biển - Phần 3: Tải trọng thiết kế Fixed offshore platforms - Part 3: Design loads |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 18 |
TCVN 7974:2008Chè (Camellia sinensis) (L.) O. Kuntze) túi lọc Tea (Camellia sinensis) (L.) O. Kuntze) in bag |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,600,000 đ | ||||