-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6903:2020Phương tiện giao thông đường bộ – Lắp đặt các đèn chiếu sáng và đèn tín hiệu trên mô tô – Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles – Installation of lighting and light-signalling devices of motorcycles – Requirements in type approval |
196,000 đ | 196,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3603:1981Xilanh khí nén. áp suất danh nghĩa 100 N/cm2 Hydraulic cylinders for nominal pressure Pa=100 N/cm2 |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7969:2008Hệ thống và bộ phận thuỷ lực/khí nén. Đường kính lỗ xy lanh và cần pittông. Hệ mét Fluid power systems and components. Cylinder bores and piston rod diameters. Metric series |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8017:2008Xy lanh thuỷ lực và khí nén. Thông số Hydraulic and pneumatic cylinders. Parameters |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 446,000 đ | ||||