Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.267 kết quả.
Searching result
| 9101 |
TCVN 5267-1:2008Mật ong. Phần 1: Sản phẩm đã chế biến và sử dụng trực tiếp Honey. Part one: Processed and intended for direct consumption products |
| 9102 |
|
| 9103 |
TCVN 5270:2008Mật ong. Xác định hydroxymetylfurfural bằng phương pháp quang phổ Honey. Determination of hydroxymetylfurfural by spectrophotometric method |
| 9104 |
TCVN 5287:2008Thủy sản đông lạnh. Phương pháp xác định vi sinh vật Frozen aquatic products. Methods of microbiological determination |
| 9105 |
|
| 9106 |
|
| 9107 |
TCVN 5374:2008Hạt có dầu, dầu và mỡ thực vật. Tên gọi Oilseeds, vegetable oils and fats. Nomenclature |
| 9108 |
TCVN 5542:2008Quy phạm thực hành vệ sinh đối với thực phẩm đóng hộp axit thấp và axit thấp đã axit hoá Recommended international code of hygienic practice for low-acid and acidified low-acid canned foods |
| 9109 |
TCVN 5587:2008Ống cách điện có chứa bọt và sào cách điện dạng đặc dùng để làm việc khi có điện Insulating foam-filled tubes and solid rods for live working |
| 9110 |
|
| 9111 |
TCVN 5735-2:2008Động cơ đốt trong. Vòng găng. Phần 2: Nguyên tắc đo kiểm Internal combustion engines. Piston rings. Part 2: Inspection measuring principles |
| 9112 |
TCVN 5747:2008Thép. Xác định và kiểm tra chiều sâu lớp lớp thấm cacbon và biến cứng Steels. Determination and verification of the depth of carburized and hardened cases |
| 9113 |
TCVN 5824:2008Chất dẻo. Xác định lượng chất hoá dẻo hao hụt. Phương pháp than hoạt tính Plastics. Determination of loss of plasticizers. Activated carbon method |
| 9114 |
TCVN 5887-1:2008Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Knoop. Phần 1: Phương pháp thử Metallic materials. Knoop hardness test. Part 1: Test method |
| 9115 |
TCVN 5887-2:2008Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Knoop. Phần 2: Kiểm định và hiệu chuẩn máy thử Metallic materials. Knoop hardness test. Part 2: Verification and calibration of testing machines |
| 9116 |
TCVN 5887-3:2008Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Knoop. Phần 3: Hiệu chuẩn tấm chuẩn Metallic materials. Knoop hardness test. Part 3: Calibration of reference blocks |
| 9117 |
TCVN 5887-4:2008Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Knoop. Phần 4: Bảng các giá trị độ cứng Metallic materials. Knoop hardness test. Part 4: Table of hardness values |
| 9118 |
TCVN 5890:2008Vật liệu kim loại - Ống - Thử nong rộng miệng Metallic materials - Tube - Drift-expanding test |
| 9119 |
TCVN 5891:2008Vật liệu kim loại. Ống (mặt cắt ngang nguyên). Thử uốn Metallic materials. Tube (in full section). Bend test |
| 9120 |
TCVN 5892:2008Vật liệu kim loại. Ống. Thử nong rộng vòng Metallic materials. Tube. Ring-expanding test |
