-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5208-3:2008Cần trục. Yêu cầu đối với cơ cấu công tác. Phần 3: Cần trục tháp Cranes. Requirements for mechanisms. Part 3: Tower cranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8314:2010Sản phẩm dầu mỏ dạng lỏng - Xác định khối lượng riêng và khối lượng riêng tương đối bằng máy đo kỹ thuật số Standard Test Method for Density and Relative Density of Liquids by Digital Density Meter |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4931:1989Động cơ đốt trong kiểu pittông. Đặc tính. Khống chế quá tốc độ Reciprocating internal combustion engines. Characteristics. Over-speed control |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6475:1999Quy phạm phân cấp và giám sát kỹ thuật hệ thống đường biển Rules for the classification and technical supervision of subsea pipeline systems |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 7879:2008Sản phẩm ngũ cốc dạng sợi ăn liền Instant noodles |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5611:2007Chè. Xác định tro tổng số Tea. Determination of total ash |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5142:2008Phân tích dư lượng thuốc bảo vệ thực vật. Các phương pháp khuyến cáo Analysis of pesticide residues. Recommended methods |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 750,000 đ | ||||