• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 11164:2015

Casein và caseinat. Xác định hàm lượng các hạt cháy sém và chất ngoại lai. 18

Caseins and caseinates -- Determination of contents of scorched particles and of extraneous matter

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 1653:1975

Thép cán nóng - Ray đường sắt hẹp - Yêu cầu kỹ thuật

Narrow-guage rails. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 5188:1990

Máy cắt kim loại. Yêu cầu riêng , an toàn đối với kết cấu máy bào, xọc và chuốt

Metal cutting machines - Special safety construction requirements for shaping, planing slotting and drawing machines

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 4159:1985

Rơle dòng điện nhiệt. Yêu cầu kỹ thuật

Thermal relays. Specifications

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3937:1984

Kiểm dịch thực vật. Thuật ngữ và định nghĩa

Plant quarantine. Terms and definitions

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 5267-1:2008

Mật ong. Phần 1: Sản phẩm đã chế biến và sử dụng trực tiếp

Honey. Part one: Processed and intended for direct consumption products

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ