• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7865:2008

Sản phẩm dầu mỏ. Phương pháp xác định cặn cacbon (Phương pháp vi lượng)

Petroleum products. Method for determination of carbon residue (Micro method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 4406:1987

Đất trồng trọt. Phương pháp xác định tổng canxi, magie trao đổi

Cultivated soil. Determination of total exchangeable calcium and magnesium

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 16-2:2008

Bản vẽ kỹ thuật. Biểu diễn đơn giản mối ghép chặt. Phần 2: Đinh tán cho thiết bị hàng không

Technical drawings. Simplified representation of the assembly of parts with fasteners. Part 2: Rivets for aerospace equipment 

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 5002:1989

Dứa tươi. Hướng dẫn bảo quản và chuyên chở

Fresh pineapples. Guide to storage and transportation

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 9733:2013

Bơm ly tâm dùng trong công nghiệp dầu mỏ, hóa dầu và khí thiên nhiên

Centrifugal pumps for petroleum, petrochemical and natural gas industries

884,000 đ 884,000 đ Xóa
6

TCVN 1550:1989

Ruột phích nước nóng. Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Vacuum flasks. Specifications and methods of test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 5208-5:2008

Cần trục. Yêu cầu đối với cơ cấu công tác. Phần 5: Cầu trục và cổng trục

Cranes. Requirements for mechanisms. Part 5: Bridge and gantry cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,234,000 đ