-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7900:2008Sữa. Ước tính vi sinh vật ưa lạnh. Kỹ thuật đếm khuẩn lạc ở 21 độ C (Phương pháp nhanh) Milk. Estimation of psychrotrophic microorganisms. Colony-count technique at 21 degrees C (Rapid method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8661:2011Chất lượng đất. Xác định phospho dễ tiêu. Phương pháp Olsen. Soil quality. Determination of bio-available phosphorus. Olsen method. |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 4924:1989Động cơ đốt trong kiểu pittông. Phương pháp xác định tiêu hao dầu Reciprocating internal combustion engines. Determination of spending lubricating oil |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 13373:2021Bếp hồng ngoại – Hiệu suất năng lượng Infrared hobs – Energy efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3745-3:2008Bản vẽ kỹ thuật. Biểu diễn đơn giản đường ống. Phần 3: Thiết bị đầu cuối của hệ thống thông gió và thoát nước Technical drawings. Simplified representation of pipelines. Part 3: Terminal features of ventilation and drainage systems |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 4914:1989Than đá. Xác định các dạng lưu huỳnh Hard coal. Determination of forms of sulphur |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7727:2007Chất lượng đất. Chiết các nguyên tố vết bằng dung dịch đệm ATPA Soil quality. Extraction of trace elements by buffered DTPA solution |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 4994:2008Rây thử ngũ cốc Test sieves for cereals |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||