-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6028-4:2008Tinh dầu bạc hà. Phần 4: Giống Xcốt-len (Mentha x gracilis Sole) Oil of spearmint. Part 4: Scotch variety (Mentha x gracilis Sole) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6197:2008Chất lượng nước. Xác định cadimi bằng phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử Water quality. Determination of cadmium by atomic absorption spectrometry |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 6222:2008Chất lượng nước. Xác định crom. Phương pháp đo phổ hấp thụ nguyên tử Water quality. Determination of chromium. Atomic absorption spectrometric methods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5205-4:2008Cần trục. Cabin. Phần 4: Cần trục kiểu cần Cranes. Cabins. Part 4: Jib cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||