-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5089:1990Bảo quản ngũ cốc và đậu đỗ. Yêu cầu cơ bản Storage of cereals and pulses. Basic requirements |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5208-5:2008Cần trục. Yêu cầu đối với cơ cấu công tác. Phần 5: Cầu trục và cổng trục Cranes. Requirements for mechanisms. Part 5: Bridge and gantry cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5581:1991Bảo quản ngũ cốc và đậu hạt. Kiểm soát sự xâm nhập của côn trùng Storage of cereals and pulses. Control of attack by pests |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5081:2008Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định hàm lượng nước. Phương pháp Karl Fischer method Tobacco and tobacco products. Determination of water content. Karl Fischer method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5270:2008Mật ong. Xác định hydroxymetylfurfural bằng phương pháp quang phổ Honey. Determination of hydroxymetylfurfural by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5208-4:2008Cần trục. Yêu cầu đối với cơ cấu công tác. Phần 4: Cần trục kiểu cần Cranes. Requirements for mechanisms. Part 4: Jib cranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 5077:2008Thuốc lá điếu và cây đầu lọc. Xác định đường kính danh định. Phương pháp sử dụng thiết bị đo chùm tia laze Cigarettes and filter rods. Determination of nominal diameter. Method using a laser beam measuring apparatus |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 600,000 đ | ||||