-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 5525:1995Chất lượng nước. Yêu cầu chung đối với việc bảo vệ nước ngầm Water quality. General requirements for protection of underground water |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5208-5:2008Cần trục. Yêu cầu đối với cơ cấu công tác. Phần 5: Cầu trục và cổng trục Cranes. Requirements for mechanisms. Part 5: Bridge and gantry cranes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 14300-2:2025Tấm nhiều lớp ép áp lực cao (HPL, HPDL) – Loại sử dụng nhựa nhiệt rắn (thường gọi là tấm laminate) – Phần 2: Xác định các tính chất High–pressure decorative laminates (HPL, HPDL) – Sheets based on thermosetting resins (Usually called laminates) – Part 2: Determination of properties |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 5270:2008Mật ong. Xác định hydroxymetylfurfural bằng phương pháp quang phổ Honey. Determination of hydroxymetylfurfural by spectrophotometric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 5208-4:2008Cần trục. Yêu cầu đối với cơ cấu công tác. Phần 4: Cần trục kiểu cần Cranes. Requirements for mechanisms. Part 4: Jib cranes |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 5208-1:2008Cần trục. Yêu cầu đối với cơ cấu công tác. Phần 1: Yêu cầu chung Cranes. Requirements for mechanisms. Part 1: General |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 350,000 đ | ||||