• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 1443:1973

Điều kiện khí hậu của môi trường sử dụng sản phẩm kỹ thuật điện và vô tuyến điện tử

Climatic conditions for use of electrotechnical and radioelectronic equipments and devices

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7908:2008

Prepreg sợi thủy tinh

Glass-fibre prepregs

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 7377:2004

Chất lượng đất. Giá trị chỉ thị pH trong đất Việt Nam

Soils quality. pH value index in the soils of Vietnam

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6609:2000

Nhiên liệu chưng cất và nhiên liệu hàng không. Phương pháp xác định độ dẫn điện

Aviation and distillate fuels. Test method for determination of electrical conductivity

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3182:2013

Sản phẩm dầu mỏ, dầu bôi trơn và phụ gia - Xác định nước bằng chuẩn độ điện lượng KARL FISCHER

Petroleum products, lubricating oils, and additives. Determination of water coulometric Karl Fischer titration

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 11344-23:2020

Linh kiện bán dẫn – Phương pháp thử nghiệm cơ khí và khí hậu – Phần 23: Tuổi thọ làm việc ở nhiệt độ cao

Semiconductor devices – Mechanical and climatic test methods – Part 23: High temperature operating life

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 10736-17:2017

Không khí trong nhà - Phần 17: Phát hiện và đếm nấm mốc - Phương pháp nuôi cấy

Indoor air - Part 17: Detection and enumeration of moulds - Culture-based method

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 2708:1978

Sản phẩm dầu mỏ. Xác định hàm lượng lưu huỳnh bằng phương pháp đốt đèn

Petroleum products. Determination of sulphur content by lamp method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 10838-3:2015

Cần trục. Lối vào, rào chắn và giới hạn. Phần 3: Cần trục tháp. 10

Cranes -- Access, guards and restraints -- Part 3:Tower cranes

50,000 đ 50,000 đ Xóa
10

TCVN 8855-1:2011

Cần trục và thiết bị nâng. Chọn cáp. Phần 1: yêu cầu chung

Cranes and lifting appliances. Selection of wire ropes. Part 1: General

150,000 đ 150,000 đ Xóa
11

TCVN 9172:2012

Thủy tinh không màu. Phương pháp xác định hàm lượng silic dioxit

Colourless glass. Test method for determination of silicon dioxide

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 5689:2013

Nhiên liệu Diezel (DO) - Yêu cầu kỹ thuật

Diesel fuel oils (DO) - Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 10605-3:2015

Máy nén, máy và dụng cụ khí nén. Thuật ngữ và định nghĩa. Phần 3: Máy và dụng cụ khí nén. 15

Compressors, pneumatic tools and machines -- Vocabulary -- Part 3: Pneumatic tools and machines

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 6220:1997

Cốt liệu nhẹ cho bê tông. Sỏi, dăm sỏi và cát keramzit. Yêu cầu kỹ thuật

Monolithic concrete and reinforced concrete structures. Code for execution and acceptance

50,000 đ 50,000 đ Xóa
15

TCVN 11921-1:2017

Phụ gia thực phẩm – Các hợp chất cellulose – Phần 1: Cellulose vi tinh thể

Food aditives - Cellilose derivatives - Part 1: Microcrystalline cellulose

100,000 đ 100,000 đ Xóa
16

TCVN 10839:2015

Cần trục. Yêu cầu an toàn đối với cần trục xếp dỡ. 94

Cranes. Safety requirements for loader cranes

376,000 đ 376,000 đ Xóa
17

TCVN 5090:2008

Phân tích cảm quan. Hướng dẫn sử dụng các thang đo định lượng đặc trưng

Sensory analysis. Guidelines for the use of quantitative response scales

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,776,000 đ