Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 12.189 kết quả.
Searching result
| 3001 |
TCVN 12286:2018Công trình cấp nước sinh hoạt nông thôn - Đập ngầm - Yêu cầu thiết kế, thi công và nghiệm thu Fresh water supply works in rural area - Subsurface dam - Requirements design, construction and acceptance |
| 3002 |
TCVN 12289:2018Quản lý nguồn nhân lực – Hướng dẫn tuyển dụng Human resource management – Guidelines on recruitment |
| 3003 |
TCVN 12290:2018Quản lý nguồn nhân lực – Hướng dẫn quản trị nhân sự Human resource management – Guidelines on human governance |
| 3004 |
TCVN 12291:2018Quản lý nguồn nhân lực – Hoạch định lực lượng lao động Human resource management – Workforce planning |
| 3005 |
TCVN 12292-1:2018Cung cấp dịch vụ đánh giá – Quy trình và phương pháp đánh giá con người trong công việc và môi trường tổ chức – Phần 1: Yêu cầu đối với khách hàng Assessment service delivery - Procedures and methods to assess people in work and organizational settings - Part 1: Requirements for the client |
| 3006 |
TCVN 12292-2:2018Cung cấp dịch vụ đánh giá – Quy trình và phương pháp đánh giá con người trong công việc và môi trường tổ chức – Phần 2: Yêu cầu đối với nhà cung cấp dịch vụ Assessment service delivery - Procedures and methods to assess people in work and organizational settings - Part 2: Requirements for service providers |
| 3007 |
TCVN 12293:2018Phương pháp thống kê áp dụng cho Six Sigma – Các ví dụ minh họa phân tích bảng chéo Statistical methods for implementation of Six Sigma – Selected illustrations of contingency table analysis |
| 3008 |
TCVN 12294:2018Qui trình lấy mẫu để kiểm tra định tính - Giới thiệu bộ tiêu chuẩn TCVN 7790 (ISO 2859) về lấy mẫu để kiểm tra định tính Sampling procedures for inspection by attributes – Introduction to the ISO 2859 series of standards for sampling for inspection by attributes |
| 3009 |
TCVN 12295:2018Điều tra, đánh giá địa chất môi trường - Phương pháp lấy mẫu để đo hoạt độ phóng xạ trên máy phổ gama phân giải cao Investigation, assessment of enviromental geology - Method of samples for radioactivity measurement by high resolution gamma-ray spectronetry |
| 3010 |
TCVN 12296:2018Điều tra, đánh giá địa chất môi trường- Phương pháp xác định hoạt độ phóng xạ trên máy phổ gama phân giải cao Investigation, assessment of enviromental geology - Determination of the activity concentration (226 Ra, 232Th, 40K) by high resolution gamma-ray spectrometry |
| 3011 |
TCVN 12297:2018Điều tra, đánh giá địa chất môi trường - Quy trình thành lập bộ bản đồ môi trường phóng xạ tự nhiên Investigation, assessment of enviromental geology - Procedure for established the environmental radioactive maps |
| 3012 |
TCVN 12298-1:2018Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản - Phần 1: Phương pháp đo địa chấn nông phân giải cao trên biển Investigation, assessment and exploration of minerals - Part 1: Offshore hight resolution reflection seismic survey method |
| 3013 |
TCVN 12298-2:2018Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản- Phần 2: Phương pháp xử lý, phân tích các băng địa chấn nông phân giải cao trên biển Investigation, assessment and exploration of minerals - Part 1: Offshore hight resolution reflection seismic survey method |
| 3014 |
TCVN 12298-3:2018Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản- Phần 3: Phương pháp xác định chất lượng tài liệu đo địa chấn nông phân giải cao trên biển Investigation, assessment and exploration of minerals - Part 3: Quality value of the offshore hight resolution seismic data |
| 3015 |
|
| 3016 |
|
| 3017 |
|
| 3018 |
TCVN 12303:2018Bảo vệ bức xạ - Thực hành đo liều trong xử lý bức xạ Practice for dosimetry for radiation processing |
| 3019 |
TCVN 12304:2018Hệ thống ống bằng chất dẻo để thoát nước và nước thải, đặt ngầm, không chịu áp – Polyetylen (PE) Plastics piping systems for non-pressure underground drainage and sewerage – Polyethylene (PE) |
| 3020 |
TCVN 12305:2018Hệ thống ống bằng chất dẻo để thoát nước và nước thải, đặt ngầm, không chịu áp – Polypropylen (PP) Plastics piping systems for non-pressure underground drainage and sewerage – Polypropylene (PP) |
