-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12500:2018Vòi nước vệ sinh – Hiệu quả sử dụng nước Sanitary tapware – Water efficiency |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12504-4:2018Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về an toàn – Phần 4: An toàn điện khi đâm xe vào cột Electrically propelled road vehicles – Safety specifications – Part 4: Post crash electrical safety |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 200,000 đ | ||||