-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12466-4:2018Vịt giống hướng thịt - Phần 4: Vịt M14 Meat breeding duck - Part 4: M14 duck |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4003:1985Quy phạm phân cấp và đóng tàu biển vỏ thép. Thân tàu Code of practice for grading and building steel cover sea-going ships. Ship hull |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3652:1981Giấy và cactông. Phương pháp xác định độ dày Paper and board. Determination of thickness |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8903:2011Nước rau quả. Xác định hàm lượng axit D-isoxitric bằng enzym. Phương pháp đo phổ NADPH Fruit and vegetable juices. Enzymatic determination of D-isocitric acid content. NADPH spectrometric method. |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 1832:2008Vật liệu kim loại. Ống. Thử thuỷ lực Metallic materials. Tube. Hydrolic pressure test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12503-1:2018Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về thử nghiệm đối với hệ thống và bộ ắc quy kéo loại Lithi-ion – Phần 1: Ứng dụng/thiết bị công suất lớn Electrically propelled road vehicles – Test specification for lithium-ion traction battery packs and systems – Part 1: High-power applications |
296,000 đ | 296,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 7228:2018Phương tiện giao thông đường bộ - Thiết bị phanh của ô tô con và ô tô tải hạng nhẹ - Yêu cầu và phương pháp thử trong phê duyệt kiểu Road vehicles - Braking devices of passenger cars and light duty trucks - Requirements and test methods in type approval |
288,000 đ | 288,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 14296-1:2025Phích cắm, ổ cắm, phích nối dùng cho xe điện và ổ nối vào xe điện – Sạc điện có dây dùng cho xe điện – Phần 1: Yêu cầu chung Plugs, socket-outlets, vehicle connectors and vehicle inlets – Conductive charging of electric vehicles – Part 1: General requirements |
416,000 đ | 416,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12425-1:2018Hàn và các quá trình liên quan – Các kiểu chuẩn bị mối nối – Phần 1: Hàn hồ quang tay điện cực nóng chảy, hàn hồ quang điện cực nóng chảy trong môi trường khí bảo vệ, hàn khí, hàn TIG và hàn chùm tia cho thép Welding and allied processes – Types of joint preparation – Part 1: Manual metal arc welding, gas-shielded metal arc welding, gas welding, TIG welding and beam weld of steels |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 10 |
TCVN 12505:2018Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Suất tiêu thụ năng lượng và quãng đường danh định – Quy trình thử cho ô tô con và ô tô thương mại hạng nhẹ Electric road vehicles – Reference energy consumption and range – Test procedures for passenger cars and light commercial vehicles |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,550,000 đ | ||||