• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 6016:2011

Xi măng. Phương pháp thử. Xác định cường độ

Cement. Test methods. Determination of strength

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 3003:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối góc 30o E-U. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel 30o elbows E-U. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 6523:2018

Thép tấm mỏng cán nóng chất lượng kết cấu có giới hạn chảy cao

Hot-rolled steel sheet of high yield stress structural quality

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7361:2025

Phương tiện giao thông đường bộ - Tấm báo hiệu phía sau cho xe hạng nặng và dài - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

Road vehicles – Rear marking plates for heavy and long vehicles - Requirements and test methods

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 3007:1979

Ống và phụ tùng bằng thép. Nối chuyển bậc thẳng B-B. Kích thước cơ bản

Steel pipes and fittings for water piping. Steel fittings with stepped ends B-B. Basic dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 12428:2018

Đặc tính kỹ thuật và chấp nhận các quy trình hàn vật liệu kim loại – Chấp nhận dựa trên thử nghiệm hàn trước khi sản xuất

Specification and qualification of welding procedures for metallic materials – Qualification based on pre-production welding test

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 450,000 đ