-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 3790:1983Nhiên liệu - Phương pháp xác định áp suất hơi bão hoà Fuel - Method for the determination of saturated vapor pressure |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 3716:1982Trứng vịt ấp Duck eggs for incubation |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 12540:2018Chất thải rắn - Thực hành lấy mẫu trong bể chứa dành cho nhân viên hiện trường Standard practice for sampling of tanks by field personnel |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 14438:2025Thực phẩm – Xác định benzo[a]pyren, benz[a]anthracen, chrysen và benzo[b]fluoranthen bằng sắc ký khí - khối phổ (GC-MS) Food analysis ─ Determination of benzo[a]pyrene, benz[a]anthracene, chrysene and benzo[b]fluoranthene in foodstuffs by gas chromatography–mass spectrometry (GC–MS) |
172,000 đ | 172,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12508:2018Phương tiện giao thông đường bộ dùng pin nhiên liệu – Đo tiêu thụ năng lượng – Xe chạy bằng hyđro nén Fuel cell road vehicles – Energy consumption measurement – Vehicles fuelled with compressed hydrogen |
188,000 đ | 188,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 560,000 đ | ||||