• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 12429-1:2018

Thịt mát - Phần 1: Thịt lợn

Chilled meat - Part 1: Porcine (pork) meat

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 12432-1:2018

Cần trục – Đào tạo người vận hành – Phần 1: Quy định chung

Crane – Training of drivers - Part 1: General

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 12436:2018

Cần trục – Đào tạo người xếp dỡ tải và người báo hiệu

Crane – Training of slinger and signaller

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 12433:2018

Cần trục – Yêu cầu năng lực đối với người vận hành cần trục, người xếp dỡ tải, người báo hiệu và người đánh giá

Crane – Competency requirements for crane drivers (operators), slingers, signallers and assessors

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 12435:2018

Cần trục – Yêu cầu năng lực đối với người kiểm định cần trục

Crane – Competency requirements for crane inspectors

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12423:2018

Ống mềm và hệ ống cao su dùng cho hệ thống không khí và chân không của động cơ đốt trong - Yêu cầu kỹ thuật

Rubber hoses and tubing for air and vacuum systems for internal-combustion engines - Specification

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 12424:2018

Nhân sự hàn – Kiểm tra chấp nhận thợ hàn máy và thợ điều chỉnh và cài đặt thiết bị hàn đối với hàn cơ khí hóa và hàn tự động vật liệu kim loại

Welding personnel – Qualification testing of welding operators and weld setters for mechanized and automatic welding of metallic materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ