-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7597:2013Dầu thực vật Vegetable oils |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7597:2007Dầu thực vật Vegetable oils |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 9525:2018Thực phẩm – Xác định các nguyên tố vết – Phân hủy mẫu bằng áp lực Foodstuffs – Determination of trace elements – Pressure digestion |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||