Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 130 kết quả.
Searching result
| 1 |
TCVN 12006:2017Ống mềm cao su gia cường sợi dùng để dẫn nước thông dụng. Quy định kỹ thuật Rubber hoses, textile-reinforced, for general-purpose water applications -- Specification |
| 2 |
TCVN ISO 22006:2013Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001:2008 trong ngành trồng trọt Quality management systems. Guidelines for the application of ISO 9001:2008 to crop production |
| 3 |
TCVN 1591-1:2006Săm và lốp xe đạp. Phần 1: Săm Inner tubes and tyres for bicycles. Part 1: Inner tubes |
| 4 |
|
| 5 |
TCVN 1596:2006Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ kết dính với sợi dệt Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of adhesion to textile fabrics |
| 6 |
TCVN 1597-1:2006Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ bền xé rách. Phần 1: Mẫu thử dạng quần, góc và cong lưỡi liềm Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of tear strength. Part 1: Trouser, angle and crescent test pieces |
| 7 |
TCVN 1597-2:2006Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ bền xé rách. Phần 2: Mẫu thử nhỏ (Delft) Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of tear strength. Part 2: Small (Delft) test pieces |
| 8 |
TCVN 1826:2006Vật liệu kim loại. Dây. Thử uốn gập hai chiều Metallic materials. Wire. Reverse bend test |
| 9 |
|
| 10 |
TCVN 256-1:2006Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Brinell. Phần 1: Phương pháp thử Metallic materials. Brinell hardness test. Part 1: Test method |
| 11 |
TCVN 256-2:2006Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Brinell. Phần 2: Kiểm định và hiệu chuẩn máy thử Metallic materials. Brinell hardness test. Part 2: Verification and calibration of testing machines |
| 12 |
TCVN 256-3:2006Vật liệu kim loại. Thử độ cứng Brinell. Phần 3: Hiệu chuẩn tấm chuẩn Metallic materials. Brinell hardness test. Part 3: Calibration of reference blocks |
| 13 |
TCVN 5175:2006Bóng đèn huỳnh quang hai đầu. Quy định về an toàn Double-capped fluorescent lamps. Safety specifications |
| 14 |
|
| 15 |
TCVN 5363:2006Cao su, lưu hoá hoặc nhiệt dẻo. Xác định độ chịu mài mòn sử dụng thiết bị trống quay hình trụ Rubber, vulcanized or thermoplastic. Determination of abrasion resistance using a rotating cylindrical drum device |
| 16 |
|
| 17 |
|
| 18 |
TCVN 5699-2-11:2006Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-11: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị làm khô có cơ cấu đảo: Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-11. Particular requirements for tumble dryers |
| 19 |
TCVN 5699-2-12:2006Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-12: Yêu cầu cụ thể đối với tấm gia nhiệt và các thiết bị tương tự: Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-12. Particular requirements for warming plates and similar appliances |
| 20 |
TCVN 5699-2-17:2006Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-17: Yêu cầu cụ thể đối với chăn, gối và các thiết bị gia nhiệt uốn được tương tự: Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-17: Particular requirements for blankets, pads and similar flexible heating appliances |
