• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 8886:2011

Chất lượng đất. Xác định độ chua trao đổi trong phần chiết bari clorua

Soil quality. Determination of exchangeable acidity in barium chloride extracts

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11044:2015

Hướng dẫn áp dụng các nguyên tắc chung về vệ sinh thực phẩm để kiểm soát các loài vibrio gây bệnh trong thủy sản. 30

Guidelines on the application of general principles of food hygiene to the control of pathogenic vibrio species in seafood

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 12242:2018

Giống cá vược (Lates calcarifer Bloch, 1790) - Yêu cầu kỹ thuật

Stock of Asian seabass (Lates calcarifer Bloch, 1790) - Technical requirement

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 7413:2004

Quy phạm thực hành chiếu xạ tốt đối với thịt gia súc và thịt gia cầm đóng gói sẵn (để kiểm soát mầm bệnh và/hoặc kéo dài thời gian bảo quản)

Code of good irradiation practice for prepacked meat and poultry (to control pathogenns and/or extend shelf-life)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 3702:2009

Thủy sản và sản phẩm thủy sản. Xác định hàm lượng axit

Fish and fishery products. Determination of acid content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 5649:2006

Thủy sản khô. Yêu cầu vệ sinh

Dried aquatic products. Hygienic requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 500,000 đ