-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8180-1:2009Phomat, cùi phomat và phomat chế biến. Xác định hàm lượng natamyxin. Phần 1: Phương pháp đo phổ hấp thụ phân tử đối với cùi phomat Cheese, cheese rind and processed cheese. Determination of natamycin content. Part 1: Molecular absorption spectrometric method for cheese rind |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8-50:2005Bản vẽ kỹ thuật. Nguyên tắc chung về biểu diễn. Phần 50: Qui ước cơ bản về biểu diễn các diện tích trên mặt cắt và hình cắt Technical drawings. General principles of presentation. Part 50: Basic conventions for representing areas on cuts and sections |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 3800:1983Natri hydroxit kỹ thuật. Phương pháp phức chất xác định hàm lượng canxi và magie Sodium hydroxide technical - Method of test calcicum and magnesium contents |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6254:1997Than. Xác định độ ẩm trong mẫu phân tích. Phương pháp khối lượng trực tiếp Coal. Determination of moisture content in the analysis sample. Direct gravimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 3731:1982Sản phẩm hóa học lỏng. Phương pháp xác định khối lượng riêng ở 20oC Liquid chemical products. Determination of density at 20oC |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 1454:1993Chè đen rời. Điều kiện kỹ thuật Black tea. Specifications |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 4178:1985Hệ thống tài liệu thiết kế. Quy tắc ghi tiêu đề chỉ dẫn, yêu cầu kỹ thuật và bảng trên bản vẽ System for design documentation. Rules for placing of inscriptions, technical data and tables on drawings |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 13998:2024Công trình thủy lợi – Hướng dẫn lập quy trình vận hành hồ chứa nước Hydraulic structures – Guideline for setting operation procedure of reservoir |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 1826:2006Vật liệu kim loại. Dây. Thử uốn gập hai chiều Metallic materials. Wire. Reverse bend test |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 650,000 đ | ||||