• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7652:2007

Phương tiện bảo vệ cá nhân. Giày ủng an toàn

Personal protective equipment. Safety footwear

200,000 đ 200,000 đ Xóa
2

TCVN 3776:1983

Ổ bi và ổ đũa. Hệ thống ký hiệu quy ước

Ball and roller bearings. Conventional symbol system

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 4382:1986

Sơ đồ kiểm định các phương tiện đo. Nội dung và phương pháp trình bày

Measuring equipments. Verification schedule. Scope and layout

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 5699-2-89:2011

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-89: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị làm lạnh dùng trong thương mại có khối làm lạnh hoặc máy nén lắp liền hoặc tháo rời.

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-89: Particular requirements for commercial refrigerating appliances with an incorporated or remote refrigerant unit or compressor

204,000 đ 204,000 đ Xóa
5

TCVN 12636-11:2021

Quan trắc khí tượng thủy văn – Phần 11: Quan trắc lưu lượng chất lơ lửng vùng sông ảnh hưởng thủy triều

Hydro - Meteorological Observations – Part 11: Observation of suspended sediment discharge in river on tidal affected zones

200,000 đ 200,000 đ Xóa
6

TCVN 7835-A01:2011

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu. Phần A01: Nguyên tắc chung của phép thử

Textiles -- Tests for colour fastness -- Part A01: General principles of testing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 5289:2006

Thuỷ sản đông lạnh - Yêu cầu vệ sinh

Frozen aquatic products - Hygienic requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 954,000 đ