-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7144-1:2008Động cơ đốt trong kiểu pít tông. Đặc tính. Phần 1: Công bố công suất, tiêu hao nhiên liệu và dầu bôi trơn, phương pháp thử. Yêu cầu bổ sung đối với động cơ thông dụng Reciprocating internal combustion engines. Performance. Part 1: Declarations of power, fuel and lubricating oil consumptions, and test methods. Additional requirements for engines for general use |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 4410:1987Đồ hộp. Phương pháp thử cảm quan Canned foods. Sensory analysis |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11766:2017Giống cây lâm nghiệp - Cây giống mắc ca Forest tree cultivars - Macadamia |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 1591-2:2006Săm và lốp xe đạp. Phần 2: Lốp Inner tubes and tyres for bicysles. Part 2: Tyres |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 400,000 đ | ||||