• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 2827:1979

Quặng bauxit. Phương pháp xác định hàm lượng nhôm oxit

Bauxite. Determination of aluminium oxide content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7081-1:2010

Sữa bột gầy. Xác định hàm lượng vitamin A. Phần 1: Phương pháp so màu

Dried skimmed milk. Determination of vitamin A content. Part 1: Colorimetric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 8686-4:2011

Thuốc thú y - Phần 4: Lincomycin 10 % dạng tiêm

Veterinary drugs - Part 4: Injectable lincomycin 10 %

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6179-1:1996

Chất lượng nước. Xác định amoni. Phần 1: Phương pháp trắc phổ thao tác bằng tay

Water quality. Determination of ammonium. Part 1: Manual spectrometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 1505:2009

Ổ lăn. Đũa kim

Rolling bearings. Meadle rollera

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 7816:2007

Công nghệ thông tin. Kỹ thuật mật mã thuật toán mã dữ liệu AES

Information technology. Cryptographic technique. Data Encryption Algorithm AES

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 5699-2-11:2006

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-11: Yêu cầu cụ thể đối với thiết bị làm khô có cơ cấu đảo:

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-11. Particular requirements for tumble dryers

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 800,000 đ