• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 9029:2011

Bê tông nhẹ. Gạch bê tông bọt, khí không chưng áp. Yêu cầu kỹ thuật.

Lightweight concrete. Non-autoclaved aerated, foam concrete bricks. Specification.

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 10359:2014

Chai chứa khí – Quy trình thay đổi khí chứa.

Gas cylinders - Procedures for change of gas service

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 6125:2007

Dầu mỡ động vật và thực vật. Xác định hàm lượng tạp chất không tan

Animal and vegetable fats and oils. Determination of insoluble impurities content

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 10077:2013

Giày dép, Phương pháp thử gót. Độ bền giữ đinh gót đóng

Footwear. Test methods for heels. Heel pin holding strength

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN ISO 22006:2013

Hệ thống quản lý chất lượng. Hướng dẫn áp dụng TCVN ISO 9001:2008 trong ngành trồng trọt

Quality management systems. Guidelines for the application of ISO 9001:2008 to crop production

368,000 đ 368,000 đ Xóa
Tổng tiền: 668,000 đ