• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10948:2015

Giầy dép. Phương pháp thử mũ giầy, lót mũ giầy và lót mặt. Độ bền màu với chà xát. 19

Footwear -- Test methods for uppers, linings and insocks -- Colour fastness to rubbing

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 11039-4:2015

Phụ gia thực phẩm. Phương pháp phân tích vi sinh vật. Phần 4: Phát hiện và định lượng coliform và E.coli bằng kỹ thuật đếm số có xác suất lớn nhất (phương pháp thông dụng). 17

Food aditive. Microbiological analyses. Part 4:Detection and enumeration of coliforms and E.coli by most probable number technique (Routine method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 4517:1988

Hệ thống bảo dưỡng kỹ thuật và sửa chữa máy xây dựng. Quy phạm nhận và giao máy trong sửa chữa lớn. Yêu cầu chung

Technical maintenance and repair systems of building machinery. Rules of passing machine and their component for general overhall and its returning general requirements

50,000 đ 50,000 đ Xóa
4

TCVN 6112:2010

Sản thẩm thép - Hệ thống đánh giá trình chuyên môn cá nhân thử không phá hủy của cơ sở sử dụng lao động.

Steel products - Employer's qualification system for non-destructive testing (NDT) personnel

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 8997:2011

Thép chịu nhiệt

Heat-resistant steels

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 5699-2-17:2006

Thiết bị điện gia dụng và thiết bị điện tương tự. An toàn. Phần 2-17: Yêu cầu cụ thể đối với chăn, gối và các thiết bị gia nhiệt uốn được tương tự:

Household and similar electrical appliances. Safety. Part 2-17: Particular requirements for blankets, pads and similar flexible heating appliances

236,000 đ 236,000 đ Xóa
Tổng tiền: 736,000 đ