-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 1827:2006Vật liệu kim loại. Dây. Thử xoắn đơn Metallic materials. Wire. Simple torsion test |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 7544:2005Giầy, ủng cao su. ủng bằng cao su lưu hoá chống axít, kiềm Rubber footwear. Vulcanized rubber boots with acid, alkaline resistance |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5436:2006Sản phẩm sứ vệ sinh - Phương pháp thử Sanitary ceramic articles - Test methods |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||