Tra cứu Tiêu chuẩn

© VSQI - Bản quyền xuất bản thuộc về Viện Tiêu chuẩn chất lượng Việt Nam

Standard number

Title

Equivalent to

TCXD transfered to TCVN

Validation Status

Year

đến/to

By ICS

 

Decision number

Core Standard

Số bản ghi

Number of records

Sắp xếp

Sort


Tìm thấy 2.483 kết quả.

Searching result

201

TCVN 12945:2020

Định nghĩa và tiêu chí kỹ thuật đối với các thành phần nguyên liệu thực phẩm được coi là tự nhiên

Definitions and technical criteria for food ingredients to be considered as natural

202

TCVN 12946:2020

Nguyên tắc và hướng dẫn trao đổi thông tin trong các tình huống khẩn cấp về an toàn thực phẩm

Principles and guidelines for the exchange of information in food safety emergency situations

203

TCVN 12947:2020

Hướng dẫn xác nhận hiệu lực của các biện pháp kiểm soát an toàn thực phẩm

Guidelines for the validation of food safety control measures

204

TCVN 12948:2020

Quy phạm thực hành vệ sinh đối với thức ăn đường phố

Code of hygienic practice for street-vended foods

205
206
207
208
209

TCVN 12993:2020

Đậu cove quả tươi

French bean

210

TCVN 12994:2020

Đậu đũa quả tươi

Yard-long bean

211
212

TCVN 12996:2020

Cà chua thân gỗ quả tươi

Tree tomatoes

213

TCVN 12997:2020

Cà phê – Phân tích cảm quan – Thuật ngữ và định nghĩa

Coffee – Sensory analysis – Vocabulary

214

TCVN 12998:2020

Cà phê và sản phẩm cà phê – Chuẩn bị nước chiết cà phê để phân tích

Coffee and coffee products – Preparation of coffee beverage for analytical purposes

215

TCVN 12999:2020

Cà phê rang – Xác định chất chiết tan trong nước

Roasted coffee – Determination of water-soluble extract

216

TCVN 13000:2020

Cà phê rang – Xác định độ ẩm ở nhiệt độ từ 98 °C đến 100 °C dưới áp suất giảm

Roasted coffee – Determination of moisture at 98 °C to 100 °C under reduced pressure

217

TCVN 13001:2020

Cà phê nhân – Xác định hàm lượng axit clorogenic – Phương pháp quang phổ

Green coffee – Determination of chlorogenic acid content – Spectrophotometric method

218

TCVN 13002:2020

Cà phê và sản phẩm cà phê – Xác định furan bằng sắc ký khí không gian hơi và đo phổ khối lượng (HS GC-MS)

Coffee and coffee products – Determination of furan by headspace gas chromatography and mass spectrometry (HS GC-MS)

219

TCVN 13010-1:2020

Bao đựng chè - Quy định kỹ thuật - Phần 1: Bao chuẩn để vận chuyển chè trên palét và côngtenơ

Tea sacks — Specification — Part 1: Reference sack for alletized and containerized transport of tea

220

TCVN 13010-2:2020

Bao đựng chè - Quy định kỹ thuật - Phần 2: Quy định tính năng của bao để vận chuyển chè trên palét và côngtenơ

Tea sacks — Specification — Part 2: Performance specification for sacks for palletized and containerized transport of tea

Tổng số trang: 125