-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 12859:2020Máy đào hầm - Yêu cầu an toàn Tunnelling machinery - Safety requirements |
248,000 đ | 248,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 10369:2014Sơn và vecni. xác định hàm lượng hợp chất hữu cơ dễ bay hơi (VOC) trong sơn nhũ tương có hàm lượng VOC thấp (in-can VOC) Paints and varnishes. Determination of the volatile organic compound content of low-VOC emulsions paints (in - can VOC) |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 11619-1:2016Bột giấy – Xác định chiều dài xơ sợi bằng phương pháp phân tích quang học tự động – Phần 1: Phương pháp ánh sáng phân cực Pulps – Determination of fibre length by automated optical analysis – Part 1: Polarized light method |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8685-36:2020Quy trình kiểm nghiệm vắc xin - Phần 36: Vắc xin vô hoạt phòng bệnh tụ huyết trùng và bệnh đóng dấu ở lợn Vaccine testing procedure - Part 36: Swine pasteurella mutocida and erysipelas, inactivated |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12853:2020Công nghệ thông tin - Các kỹ thuật an toàn - Bộ tạo bit ngẫu nhiên Information technology — Security techniques — Random bit generation — Amendment 1: Deterministic random bit generation |
612,000 đ | 612,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 12948:2020Quy phạm thực hành vệ sinh đối với thức ăn đường phố Code of hygienic practice for street-vended foods |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,360,000 đ | ||||