-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6601:2000Cà phê nhân. Xác định tỷ lệ hạt bị côn trùng gây hại Green coffee. Determination of proportion of insect-damaged beans |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 6306-2:1997Máy biến áp điện lực. Phần 2: Độ tăng nhiệt Power transformers. Part 2: Temperature rise |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 5699:1992Dụng cụ điện sinh hoạt. Yêu cầu chung về an toàn và phương pháp thử: Electrical appliances for domestic use. Safety requirements and test methods |
736,000 đ | 736,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 6109:1996Thử không phá huỷ. Kiểm tra hạt từ. Thuật ngữ Non-destructive testing. Magnetic particle examination. Terminology |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 8282:2009Thử không phá hủy. Thuật ngữ Nondestructive test. Terminology |
488,000 đ | 488,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 13995:2024Truy xuất nguồn gốc – Yêu cầu đối với chuỗi cung ứng trang thiết bị y tế Traceability – Requirement for supply chain of medical devices |
200,000 đ | 200,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 12371-2-20:2025Quy trình giám định vi khuẩn, virus, phytoplasma gây bệnh thực vật – Phần 2-20: Yêu cầu cụ thể đối với quy trình giám Procedure for identification of plant disease caused by bacteria, virus, phytoplasma – Part 2–20: Particular requirements for Potexvirus pepini |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 12998:2020Cà phê và sản phẩm cà phê – Chuẩn bị nước chiết cà phê để phân tích Coffee and coffee products – Preparation of coffee beverage for analytical purposes |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,924,000 đ | ||||