-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 7274:2020Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng asen trong các sản phẩm đường tinh luyện bằng phương pháp đo màu Sugar and sugar products – Determination of asenic in refined sugar products by a colorimetric method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 13464:2022Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Lựa chọn, triển khai và vận hành hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập Information technology — Security techniques — Selection, deployment and operations of intrusion detection and prevention systems (IDPS) |
264,000 đ | 264,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8174:2009Phomat và phomat chế biến. Xác định hàm lượng chất khô tổng số (Phương pháp chuẩn) Cheese and processed cheese. Determination of the total solids content (Reference method) |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 2631:1993Dầu thực vật. Phương pháp xác định hàm lượng nước và chất bay hơi Vegetable oils. Determination of moisture and volatile matter content |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 5 |
TCVN 12467-2:2018Vịt giống hướng trứng - Phần 2: Vịt TsN15 Egg breeding duck - Part 2: TsN15 duck |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 6 |
TCVN 8941:2011Chất lượng đất. Xác định các bon hữu cơ tổng số. Phương pháp Walkley Black. Soil quality. Determination of total organic carbon. Walkley Black method |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| 7 |
TCVN 6692:2007Quần áo bảo vệ. Quần áo chống hoá chất lỏng. Xác định độ chống thấm chất lỏng dưới áp suất của vật liệu làm quần áo bảo vệ Clothing for protection against liquid chemicals. Determination of the resistance of protective clothing materials to penetration by liquids under pressurecare and use of protective clothing |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| 8 |
TCVN 10252-6:2013Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 6: Mô hình đánh giá quá trình vòng đời hệ thống mẫu Information technology. Process assessment. Part 6: An exemplar system life cycle process assessment model |
444,000 đ | 444,000 đ | Xóa | |
| 9 |
TCVN 12995:2020Đậu bắp quả tươi Okra |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 1,258,000 đ | ||||