• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 7274:2020

Đường và sản phẩm đường – Xác định hàm lượng asen trong các sản phẩm đường tinh luyện bằng phương pháp đo màu

Sugar and sugar products – Determination of asenic in refined sugar products by a colorimetric method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13464:2022

Công nghệ thông tin – Các kỹ thuật an toàn – Lựa chọn, triển khai và vận hành hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập

Information technology — Security techniques — Selection, deployment and operations of intrusion detection and prevention systems (IDPS)

264,000 đ 264,000 đ Xóa
3

TCVN 8174:2009

Phomat và phomat chế biến. Xác định hàm lượng chất khô tổng số (Phương pháp chuẩn)

Cheese and processed cheese. Determination of the total solids content (Reference method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 2631:1993

Dầu thực vật. Phương pháp xác định hàm lượng nước và chất bay hơi

Vegetable oils. Determination of moisture and volatile matter content

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 12467-2:2018

Vịt giống hướng trứng - Phần 2: Vịt TsN15

Egg breeding duck - Part 2: TsN15 duck

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 8941:2011

Chất lượng đất. Xác định các bon hữu cơ tổng số. Phương pháp Walkley Black.

Soil quality. Determination of total organic carbon. Walkley Black method

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 6692:2007

Quần áo bảo vệ. Quần áo chống hoá chất lỏng. Xác định độ chống thấm chất lỏng dưới áp suất của vật liệu làm quần áo bảo vệ

Clothing for protection against liquid chemicals. Determination of the resistance of protective clothing materials to penetration by liquids under pressurecare and use of protective clothing

150,000 đ 150,000 đ Xóa
8

TCVN 10252-6:2013

Công nghệ thông tin. Đánh giá quá trình. Phần 6: Mô hình đánh giá quá trình vòng đời hệ thống mẫu

Information technology. Process assessment. Part 6: An exemplar system life cycle process assessment model

444,000 đ 444,000 đ Xóa
9

TCVN 12995:2020

Đậu bắp quả tươi

Okra

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,258,000 đ