• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 5011:1989

Vật liệu dệt. Phương pháp xác định độ bền màu đối với là nóng

Textiles. Test of colour fastness. Colour fastness to hot pressing

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 7747:2007

Thực phẩm. Phát hiện chiếu xạ đối với thực phẩm chứa đường tinh thể bằng phương pháp đo phổ ESR,

Foodstuffs. Detection of irradiated food containing crystalline sugar by ESR spectroscopy

100,000 đ 100,000 đ Xóa
3

TCVN 10736-10:2016

Không khí trong nhà – Phần 10: Xác định phát thải của hợp chất hữu cơ bay hơi từ các sản phẩm xây dựng và đồ nội thất – Phương pháp ngăn thử phát thải

Indoor air – Part 10: Determination of the emission of the volatile organic compounds from building products and furnishing – Emission test cell method

150,000 đ 150,000 đ Xóa
4

TCVN 2141:1977

Truyền dẫn thuỷ lực, khí nén và hệ bôi trơn. Ren nối

Hydraulic and pneumatic drives and lubricating systems. Connecting threads

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 2092:2008

Sơn và vecni. Xác định thời gian chảy bằng phễu chảy

Paints and varnishes. Determination of flow time by use of flow cups

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 12504-4:2018

Phương tiện giao thông đường bộ chạy điện – Yêu cầu kỹ thuật về an toàn – Phần 4: An toàn điện khi đâm xe vào cột

Electrically propelled road vehicles – Safety specifications – Part 4: Post crash electrical safety

150,000 đ 150,000 đ Xóa
7

TCVN 6005:1995

Nồi hơi. Yêu cầu kỹ thuật an toàn về thiết kế, kết cấu, chế tạo. Phương pháp thử

Boilers. Safety engineering requirements of design, construction, manufacture. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
8

TCVN 13550-1:2022

Thiết bị giải trí phao nổi sử dụng trên và trong nước – Phần 1: Phân cấp, vật liệu, yêu cầu chung và phương pháp thử

Floating leisure articles for use on and in the water – Part 1: Classification, materials, general requirements and test methods

168,000 đ 168,000 đ Xóa
9

TCVN 12466-5:2022

Vịt giống hướng thịt – Phần 5: Vịt Hòa Lan

Meat breeding duck – Part 5: Hoa Lan duck

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 2168:1977

Khớp nối cam an toàn. Thông số và kích thước cơ bản

Safety claw clutches on the sleeve. Basic parameters and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 12469-10:2022

Gà giống nội - Phần 10: Gà chọi

Indegious breeding chicken – Part 10: Choi chicken

100,000 đ 100,000 đ Xóa
12

TCVN 9710:2013

Ngũ cốc, đậu đỗ và hạt có dầu. Đo tổn thất áp suất không khí thổi một chiều qua khối hạt rời

Cereals, oilseeds and pulses. Measurement of unit pressure loss in one-dimensional air flow through bulk grain

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 9547:2013

Trang phục bảo vệ. Bảo vệ chống hóa chất lỏng. Phép đo mức độ không thấm, mức độ lưu lại, và mức độ thấm qua của các chế phẩm thuốc trừ sâu lỏng qua vật liệu làm trang phục bảo vệ

Protective clothing. Protection against liquid chemicals. Measurement of repellency, retention, and penetration of liquid pesticide formulations through protective clothing materials

100,000 đ 100,000 đ Xóa
14

TCVN 12996:2020

Cà chua thân gỗ quả tươi

Tree tomatoes

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,368,000 đ