• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 13319:2021

Thiết bị thể dục dụng cụ – Bục nhảy chống – Yêu cầu an toàn và phương pháp thử

Gymnastic equipment – Vaulting boxes – Requirements and test methods incuding safety

100,000 đ 100,000 đ Xóa
2

TCVN 13268-4:2021

Bảo vệ thực vật - Phương pháp điều tra sinh vật gây hại - Phần 4: Nhóm cây ăn quả

Plant protection - Pest surveillance method - Part 4: Fruit crops

150,000 đ 150,000 đ Xóa
3

TCVN 13906:2024

Xỉ thép làm vật liệu san lấp

Steel slag using as backfill material

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 13910-2:2024

Hệ thống giao thông thông minh – Từ điển dữ liệu trung tâm ITS - Phần 2: Quản lý đăng ký khái niệm dữ liệu ITS trung tâm

Intelligent transport systems - ITS central data dictionaries - Part 2: Governance of the Central ITS Data Concept Registry

0 đ 0 đ Xóa
5

TCVN 6681:2000

Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định độ tinh khiết của nicotin. Phương pháp khối lượng sử dụng axit tungstosilixic

Tobacco and tobacco products. Determination of nicotine purity. Gravimetric method using tungstosilicic acid

50,000 đ 50,000 đ Xóa
6

TCVN 6684:2000

Thuốc lá điếu. Lấy mẫu

Cigarettes. Sampling

100,000 đ 100,000 đ Xóa
7

TCVN 13011:2020

Chè và sản phẩm chè - Xác định hàm lượng theanin trong chè và chè hòa tan dạng rắn sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Determination of theanine in tea and instant tea in solid form using high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 1770:1986

Cát xây dựng. Yêu cầu kỹ thuật

Construction sand. Specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 13358-5:2021

Giống cây lâm nghiệp - Cây giống các loài lâm sản ngoài gỗ - Phần 5: Sơn tra

Forest tree cultivar – Seedling of non-timber forest plants – Part 5: (Docynia indica (Wall) Decne)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 130:1977

Vòng đệm lò xo. Kích thước và yêu cầu kỹ thuật

Spring washers. Dimension and specifications

50,000 đ 50,000 đ Xóa
11

TCVN 6677:2000

Thuốc lá và sản phẩm thuốc lá. Xác định dư lượng thuốc trừ sinh vật gây hại nhóm dithiocacbamat

Tobacco and tobacco products. Determination of dithiocarbamate residues

50,000 đ 50,000 đ Xóa
12

TCVN 7284-0:2003

Tài liệu kỹ thuật cho sản phẩm. Chữ viết. Phần 0: Yêu cầu chung

Technical product documentation. Lettering. Part 0: General requirements

100,000 đ 100,000 đ Xóa
13

TCVN 13010-2:2020

Bao đựng chè - Quy định kỹ thuật - Phần 2: Quy định tính năng của bao để vận chuyển chè trên palét và côngtenơ

Tea sacks — Specification — Part 2: Performance specification for sacks for palletized and containerized transport of tea

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,050,000 đ