• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 4223:1986

Đai ốc tai hồng

Fly nuts

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 4796:1989

Đai ốc. Khuyết tật bề mặt và phương pháp kiểm tra

Nuts. Surface defects. Test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 14403:2025

Nhiên liệu hàng không – Xác định điểm băng (Phương pháp chuyển pha tự động)

Standard test method for freezing point of aviation fuels (Automatic phase transition method)

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1898:1976

Đai ốc sáu cạnh nhỏ (nửa tinh). Kết cấu và kích thước

Small hexagon nuts (semifinished). Structure and dimensions

50,000 đ 50,000 đ Xóa
5

TCVN 13011:2020

Chè và sản phẩm chè - Xác định hàm lượng theanin trong chè và chè hòa tan dạng rắn sử dụng sắc ký lỏng hiệu năng cao

Determination of theanine in tea and instant tea in solid form using high-performance liquid chromatography

100,000 đ 100,000 đ Xóa
6

TCVN 13208:2020

An toàn quần áo trẻ em – Dây và dây rút trên quần áo trẻ em – Yêu cầu kỹ thuật

Safety of children's clothing – Cords and drawstrings on children's clothing – Specifications

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 13010-2:2020

Bao đựng chè - Quy định kỹ thuật - Phần 2: Quy định tính năng của bao để vận chuyển chè trên palét và côngtenơ

Tea sacks — Specification — Part 2: Performance specification for sacks for palletized and containerized transport of tea

100,000 đ 100,000 đ Xóa
Tổng tiền: 650,000 đ