-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8893:2020Cấp kỹ thuật đường sắt quốc gia Technical grading for national railway |
0 đ | 0 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 12999:2020Cà phê rang – Xác định chất chiết tan trong nước Roasted coffee – Determination of water-soluble extract |
50,000 đ | 50,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 50,000 đ | ||||