Tra cứu Tiêu chuẩn
Tìm thấy 63 kết quả.
Searching result
| 41 |
TCVN 10759-8:2016Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – không khí: radon – 222 – Phần 8: Phương pháp luận về khảo sát sơ bộ và khảo sát bổ sung trong các tòa nhà. Measurement of radioactivity in the environment – Air: radon–222 – Part 8: Methodologies for initial and additional investigations in buildings |
| 42 |
TCVN 11433:2016Đo hoạt độ phóng xạ trong môi trường – Không khí – Radon – 220: Phương pháp đo tích lũy để xác định nồng độ hoạt độ trung bình sử dụng các detector vết hạt nhân trạng thái rắn thụ động Measurement of radioactivity in the environment – Air: Radon– 220: Integrated measurement methods for the determination of the average activity concentration using passive solid– state muclear track detectors |
| 43 |
TCVN 11434:2016Bảo vệ bức xạ – Tiêu chí hoạt động cho các phòng thí nghiệm thực hiện phân loại di truyền học tế bào để đánh giá nạn nhân với số lượng lớn trong các trường hợp khẩn cấp bức xạ hoặc hạt nhân – Nguyên lý chung và ap dụng với xét nghiệm hai tâm động Radiation protection – Performance criteria for laboratories performing cytogenetic triage for assessment of mass casualties in radiological or nuclear emergencies – General principles and application to dicentric assay |
| 44 |
TCVN 7175:2011Chất lượng nước. Xác định nồng độ hoạt độ của các nuclit phóng xạ. Phương pháp phổ gamma độ phân giải cao, Water quality. Determination of the activity concentration of radionuclides. Method by high resolution gamma-ray spectrometry |
| 45 |
TCVN 8768:2011Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều ceric-cerous sulfat Standard practice for use of a ceric-cerous sulfate dosimetry system |
| 46 |
TCVN 8769:2011Tiêu chuẩn thực hành đo liều áp dụng cho thiết bị xử lý chiếu xạ bằng chùm tia điện tử có năng lượng từ 80 keV đến 300 keV Standard practice for dosimetry in an electron beam facility for radiation processing at energies between 80 and 300 keV |
| 47 |
TCVN 8770:2011Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều nhiệt lượng để đo liều chùm tia điện tử và hiệu chuẩn liều kế đo thường xuyên Standard practice for use of calorimetric dosimetry systems for electron beam dose measurements and dosimeter calibrations |
| 48 |
TCVN 8771:2011Tiêu chuẩn hướng dẫn đo liều trong nghiên cứu chiếu xạ thực phẩm và sản phẩm nông nghiệp Standard guide for dosimetry in radiation research on food and agricultural products |
| 49 |
TCVN 8772:2011Tiêu chuẩn hướng dẫn đo liều đối với các chương trình phóng thích côn trùng bất dục Standard Guide for dosimetry for sterile insects release programs |
| 50 |
TCVN 8334-1:2010Phơi nhiễm trong trường điện hoặc trường từ ở dải tần số thấp và tần số trung gian. Phương pháp tính mật độ dòng điện và trường điện cảm ứng bên trong cơ thể người. Phần 1: Yêu cầu chung. Exposure to electric or magnetic fields in the low and intermediate frequency range. Methods for calculating the current density and internal electric field induced in the human body. Part 1: General. |
| 51 |
TCVN 8334-3-1:2010Phơi nhiễm trong trường điện hoặc trường từ ở dải tần số thấp và tần số trung gian. Phương pháp tính mật độ dòng điện và trường điện cảm ứng bên trong cơ thể người. Phần 3-1: Phơi nhiễm trong trường điện. Mô tả giải tích và mô hình đánh số hai chiều Exposure to electric or magnetic fields in the low and intermediate frequency range. Methods for calculating the current density and internal electric field induced in the human body. Part 3-1: Exposure to electric fields. Analyticaland 2D numerical model. |
| 52 |
TCVN 8229:2009Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều etanol-clobenzen Standard Practice for use of the ethanol-chlorobenzene dosimetry system |
| 53 |
TCVN 8230:2009Tiêu chuẩn hướng dẫn sử dụng dụng cụ chỉ thị bức xạ Guide for use of radiation-sensitive indicators |
| 54 |
TCVN 8231:2009Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều chất lỏng nhuộm màu bức xạ Practice for use of a radiochromic liquid dosimetry system |
| 55 |
TCVN 8232:2009Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều cộng hưởng thuận từ electron-alanin Practice for use of the alanine-EPR dosimetriy system |
| 56 |
TCVN 8233:2009Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều xenluloza triaxetat Practice for use of a cellulose triacetate dosimetry system |
| 57 |
TCVN 8234:2009Tiêu chuẩn thực hành đo liều áp dụng cho thiết bị chiếu xạ gamma dùng để xử lý bằng bức xạ Practice for dosimetry in gamma irradiation facility for radiation processing |
| 58 |
TCVN 7250:2008Quy phạm thực hành chiếu xạ xử lý thực phẩm Code of practice for radiation processing of food |
| 59 |
TCVN 7910:2008Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều màng mỏng nhuộm màu trong xử lý bằng bức xạ Practice for use of a radiochromic film dosimetry system |
| 60 |
TCVN 7911:2008Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều polymetylmetacrylat Practice for use of a polymethylmethacrylate dosimetry system |
