-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 8602:2010Kìm và kìm cắt. Kìm cắt mặt đầu. Kích thước và các giá trị thử nghiệm. Pliers and nippers. End cutting nippers. Dimensions and test values |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 5319:1991Giàn khoan biển. Quy phạm phân cấp và chế tạo. Trang bị dàn khoan theo công ước Offshore-rig. Regulation for classification and manufacture. Equipments in compliance with international conventions |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 8233:2009Tiêu chuẩn thực hành sử dụng hệ đo liều xenluloza triaxetat Practice for use of a cellulose triacetate dosimetry system |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 300,000 đ | ||||