-
B1
-
B2
-
B3
| STT | Tiêu chuẩn | Số lượng | Giá | Thành tiền | |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
TCVN 6305-11:2006Phòng cháy, chữa cháy. Hệ thống sprinkler tự động. Phần 11: Yêu cầu và phương pháp thử đối với giá treo ống Fire protection. Automatic sprinkler systems. Part 11: Requirements and test methods for pipe hangers |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 2 |
TCVN 8961:2011Ớt chilli – Xác định chỉ số Scoville Chillies – Determination of Scoville index |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 3 |
TCVN 7014:2002An toàn máy. Khoảng cách an toàn để ngăn không cho chân người chạm tới vùng nguy hiểm Safety of machinery. Safery distances to prevent danger zones being reached by the lower limbs |
100,000 đ | 100,000 đ | Xóa | |
| 4 |
TCVN 8769:2011Tiêu chuẩn thực hành đo liều áp dụng cho thiết bị xử lý chiếu xạ bằng chùm tia điện tử có năng lượng từ 80 keV đến 300 keV Standard practice for dosimetry in an electron beam facility for radiation processing at energies between 80 and 300 keV |
150,000 đ | 150,000 đ | Xóa | |
| Tổng tiền: | 450,000 đ | ||||