• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10133:2013

Phomat whey. Xác định hàm lượng chất khô (Phương pháp chuẩn)

Whey cheese. Determination of dry matter (Reference method)

50,000 đ 50,000 đ Xóa
2

TCVN 13331:2025

Hệ vách kính – Thiết kế, thi công và nghiệm thu

Glass curtain wall — Design, construction and acceptance

292,000 đ 292,000 đ Xóa
3

TCVN 8785-10:2011

Sơn và lớp phủ bảo vệ kim loại. Phương pháp thử trong điều kiện tự nhiên. Phần 10: Xác định sự phồng rộp

Paint and coating for metal protection. Method of tests. Exposed to weathering conditions. Part 10: Degree of blistering

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 7690:2005

Cốp pha nhựa dùng cho bê tông

Plastic formwork for concrete

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 13589-2:2022

Điều tra, đánh giá và thăm dò khoáng sản – Địa vật lý lỗ khoan – Phần 2: Phương pháp gamma tự nhiên

Investigation, evaluation and exploration of minerals – Borehole geophygical survey – Part 2: Natural gamma ray method

0 đ 0 đ Xóa
6

TCVN 8063:2015

Xăng không chì pha 5% etanol - Yêu cầu kỹ thuật và phương pháp thử

5% ethanol unleaded gasoline blends - Specifications and test methods

50,000 đ 50,000 đ Xóa
7

TCVN 8285:2009

Thép dụng cụ

Tool steels

200,000 đ 200,000 đ Xóa
8

TCVN 13507:2022

Phương pháp xác định độ nhớt nhũ tương nhựa đường bằng nhớt kế cánh khuấy quay

Test Method for Determining the Viscosity of Emulsified Asphalts Using a Rotational Paddle Viscometer

50,000 đ 50,000 đ Xóa
9

TCVN 12531:2018

Nhôm oxit dùng để sản xuất nhôm – Xác định hạt lọt qua sàng cỡ lỗ 20 μm

Aluminium oxide used for the production of aluminium – Determination of particles passing a 20 micrometre aperture sieve

100,000 đ 100,000 đ Xóa
10

TCVN 11232:2015

Thép lá cán nóng giới hạn chảy cao và tạo hình tốt. 13

Hot-rolled steel sheet of higher yield strength with improved formability

100,000 đ 100,000 đ Xóa
11

TCVN ISO/TS 15000-4:2007

Ngôn ngữ đánh dấu mở rộng kinh doanh điện tử (ebXML). Phần 4: Quy định kỹ thuật về dịch vụ đăng ký (ebRS)

): Electronic business eXtensible Markup Language (ebXML). Part 4: Registry services specification (ebRS)

496,000 đ 496,000 đ Xóa
12

TCVN 11414-1:2016

Mặt đường bê tông xi măng – Vật liệu chèn khe giãn dạng tấm – Phần 1: Xác định độ phục hồi và khả năng chịu nén.

Concrete pavement – Preformed expansion joint filler – Part 1: Determining of recovery and compression

50,000 đ 50,000 đ Xóa
13

TCVN 13796:2023

Ống và hệ ống cao su – Loại thủy lực được gia cường sợi dệt dùng cho chất lỏng gốc dầu hoặc gốc nước – Yêu cầu kỹ thuật

Rubber hoses and hose assemblies − Textile-reinforced hydraulic types for oil-based or water-based fluids − Specification

150,000 đ 150,000 đ Xóa
14

TCVN 5926-4:2016

Cầu chảy hạ áp – Phần 4: Yêu cầu bổ sung đối với các dây chảy bảo vệ thiết bị bán dẫn

Low– voltage fuses – Part 4: Supplementary requirements for fuse– links for the protection of semiconductor devices

232,000 đ 232,000 đ Xóa
15

TCVN 8230:2009

Tiêu chuẩn hướng dẫn sử dụng dụng cụ chỉ thị bức xạ

Guide for use of radiation-sensitive indicators

50,000 đ 50,000 đ Xóa
Tổng tiền: 2,020,000 đ