• B1
  • B2
  • B3

STTTiêu chuẩnSố lượngGiáThành tiền
1

TCVN 10249-120:2013

Chất lượng dữ liệu. Phần 120: Dữ liệu cái: Trao đổi dữ liệu đặc trưng: Xuất xứ

Data quality. Part 120: Master data: Exchange of characteristic data: Provenance

150,000 đ 150,000 đ Xóa
2

TCVN 10088:2013

Giấy và các tông tiếp xúc với thực phẩm. Chuẩn bị dịch chiết nước nóng

Paper and board intended to come into contact with foodstuffs. Preparation of a hot water extract

50,000 đ 50,000 đ Xóa
3

TCVN 8683-5:2011

Giống vi sinh vật thú y – Phần 5: Quy trình giữ giống vi khuẩn đóng dấu lợn nhược độc, chủng VR2

Master seed of microorganisms for veterinary use – Part 5: The procedure for preservation of Erysipelothrix rhusiopathiae VR2 strain, attenuated

100,000 đ 100,000 đ Xóa
4

TCVN 1483:2008

Ổ lăn. Kích thước mặt vát. Các giá trị lớn nhất

Rolling bearings. Chamfer dimensions. Maximum values

100,000 đ 100,000 đ Xóa
5

TCVN 9513:2012

Thực phẩm. Xác định vitamin B6 (bao gồm các dạng glycosyl) bằng phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC)

Foodstuffs. Determination of vitamin B6 (including its glycosylated forms) by HPLC

150,000 đ 150,000 đ Xóa
6

TCVN 8094-9:2015

Thiết bị hàn hồ quang. Phần 9: Lắp đặt và sử dụng. 31

Arc welding equipment - Part 9: Installation and use

200,000 đ 200,000 đ Xóa
7

TCVN 10224:2013

Hydrocarbon thơm. Xác định hàm lượng lưu huỳnh. Phương pháp khử Pitt-Rupercht và đo quang phổ

Aromatic hydrocarbons. Determination of sulphur content. Pitt-Ruprecht reduction and spectrophotometric method

100,000 đ 100,000 đ Xóa
8

TCVN 8710-7:2012

Bệnh thủy sản. Quy trình chẩn đoán. Phần 7: Bệnh xuất huyết mùa xuân ở cá chép

Aquatic animal disease. Diagnostic procedure. Part 7: Spring viraemia of carp disease.

100,000 đ 100,000 đ Xóa
9

TCVN 8771:2011

Tiêu chuẩn hướng dẫn đo liều trong nghiên cứu chiếu xạ thực phẩm và sản phẩm nông nghiệp

Standard guide for dosimetry in radiation research on food and agricultural products

200,000 đ 200,000 đ Xóa
Tổng tiền: 1,150,000 đ